Book Description
Trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm Việt Nam ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng, việc nhập khẩu và lưu hành mỹ phẩm từ Hàn Quốc đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản hợp nhất liên quan. Bài viết dưới đây của YANGVC là những lưu ý trọng tâm mà doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm để quá trình công bố diễn ra thuận lợi.
1. Kiểm soát điều kiện pháp lý của doanh nghiệp nhập khẩu
Doanh nghiệp đứng tên trên Phiếu công bố mỹ phẩm phải có giấy phép đăng ký kinh doanh tại Việt Nam, trong đó có đăng ký ngành nghề kinh doanh bán buôn hoặc bán lẻ mỹ phẩm. Quan trọng hơn, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính an toàn, hiệu quả của sản phẩm khi lưu hành trên thị trường. Điều này bao gồm cả việc lưu trữ hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) tại trụ sở để sẵn sàng phục vụ công tác hậu kiểm của cơ quan chức năng.
2. Yêu cầu bắt buộc đối với Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS)
Giấy chứng nhận lưu hành tự do là tài liệu "sống còn" trong hồ sơ công bố. Đối với hàng hóa từ Hàn Quốc, CFS phải được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền (như Hiệp hội Mỹ phẩm Hàn Quốc - KCA hoặc Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm - MFDS).

Lưu ý đặc biệt: CFS phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ. Trường hợp CFS không ghi thời hạn thì chỉ có giá trị trong vòng 24 tháng kể từ ngày cấp. Ngoài ra, văn bản này bắt buộc phải được Hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan ngoại giao Việt Nam tại Hàn Quốc để có giá trị pháp lý tại Việt Nam.
3. Tính chuẩn xác của Giấy ủy quyền (LOA)
Giấy ủy quyền từ nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu nhãn hàng tại Hàn Quốc cho doanh nghiệp Việt Nam phải được trình bày bằng tiếng Việt, tiếng Anh hoặc song ngữ. Nội dung văn bản cần ghi rõ tên, địa chỉ của nhà sản xuất, tên đơn vị được ủy quyền và danh mục sản phẩm cụ thể. Tương tự như CFS, Giấy ủy quyền cũng là tài liệu bắt buộc phải thực hiện thủ tục Hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định hiện hành.
Xem thêm: https://x.com/yangvcvn/status/1973591038649573394
4. Rà soát thành phần sản phẩm theo tiêu chuẩn ASEAN
Hàn Quốc có danh mục thành phần mỹ phẩm đôi khi có sự khác biệt so với Hiệp định mỹ phẩm ASEAN. Do đó, doanh nghiệp cần yêu cầu phía đối tác cung cấp bảng thành phần chi tiết (Full Ingredient List) kèm hàm lượng phần trăm cụ thể.
Việc kiểm tra này nhằm đảm bảo:
-
Sản phẩm không chứa các chất cấm theo Phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN.
-
Các chất hạn chế sử dụng (như chất bảo quản, hoạt chất đặc trị) phải nằm trong ngưỡng nồng độ cho phép.
-
Tên thành phần phải được ghi theo danh pháp quốc tế INCI, không sử dụng tên thương mại hoặc tên hóa học không phổ biến.

5. Lưu ý về cách đặt tên và công dụng sản phẩm
Tên sản phẩm trên Phiếu công bố phải trùng khớp hoàn toàn với tên ghi trên CFS và nhãn gốc của sản phẩm tại Hàn Quốc. Về phần công dụng, doanh nghiệp cần tránh sử dụng các thuật ngữ gây hiểu lầm là thuốc chữa bệnh hoặc có tác dụng thay thế thuốc (ví dụ: trị mụn, đặc trị nám, phục hồi tế bào gốc...). Ngôn ngữ dùng để mô tả công dụng phải tuân thủ đúng hướng dẫn về phân loại mỹ phẩm của Bộ Y tế.
6. Trách nhiệm về ghi nhãn phụ sau công bố
Sau khi nhận được số tiếp nhận Phiếu công bố, doanh nghiệp chỉ được phép đưa hàng hóa ra thị trường khi đã dán nhãn phụ tiếng Việt. Nhãn phụ này không chỉ là bản dịch của nhãn gốc mà còn phải bổ sung đầy đủ các thông tin định danh của đơn vị nhập khẩu, số công bố và cảnh báo an toàn. Mọi sai lệch giữa nội dung nhãn phụ và nội dung đã công bố đều có thể dẫn đến các mức phạt hành chính nặng hoặc bị thu hồi số công bố.
Việc chuẩn bị hồ sơ công bố mỹ phẩm Hàn Quốc đòi hỏi sự tỉ mỉ và hiểu biết sâu về quy định pháp luật. Doanh nghiệp nên thực hiện rà soát hồ sơ kỹ lưỡng trước khi nộp lên hệ thống Một cửa quốc gia để tránh việc bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung làm kéo dài thời gian thông quan hàng hóa. Nếu bạn đang cần đơn vị công bố mỹ phẩm trọn gói liên hệ ngay YANGVC qua hotline 0976 069 802 nhé!